tâm bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của hoa (thực vật học): "tâm bì" là một lá noãn đơn lẻ hoặc một tập hợp lá noãn tạo thành bầu nhụy trong hoa. Đây là cấu trúc sinh sản cái của thực vật có hoa, chứa noãn và sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tâm bì là bộ phận quan trọng trong cấu tạo của hoa. (Tâm bì là thành phần chính của bầu nhụy.)
- Mỗi tâm bì có thể chứa một hoặc nhiều noãn. (Số lượng noãn trong tâm bì khác nhau tùy loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tâm bì rời": các tâm bì không dính liền nhau trong cùng một hoa.
- Hoa có tâm bì rời thường gặp ở họ Mao lương. (Các tâm bì phát triển độc lập, không hợp nhất.)
- "tâm bì hợp": các tâm bì dính lại với nhau tạo thành bầu nhụy duy nhất.
- Hoa hồng có tâm bì hợp, tạo quả phức. (Các tâm bì kết hợp để hình thành quả phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá noãn (danh từ): cấu trúc sinh sản cái trong thực vật có hoa, tương đương với tâm bì.
- Lá noãn là đơn vị cơ bản của tâm bì. (Mỗi tâm bì được cấu tạo từ một hoặc nhiều lá noãn.)
- Bầu nhụy (danh từ): phần phình to ở gốc nhụy hoa, chứa tâm bì và noãn.
- Bầu nhụy bao bọc tâm bì bên trong. (Tâm bì nằm trong bầu nhụy.)
Từ đồng nghĩa
- Carpelle (từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh khoa học): đơn vị cấu tạo của bầu nhụy.
- Carpelle là thuật ngữ chuyên ngành thay thế cho tâm bì. (Carpelle và tâm bì là đồng nghĩa trong thực vật học.)
Thành ngữ liên quan
- Tâm bì phát triển thành quả: quá trình sau thụ tinh, tâm bì biến đổi thành vỏ quả.
- Sau khi thụ phấn, tâm bì phát triển thành quả. (Tâm bì là tiền thân của quả trong thực vật.)